phong lưu

  1. aux manières raffinées
    • Con người phong lưu
      un homme aux manières raffinées
  2. aisé
    • Cuộc sống phong lưu
      une vie aisée
    • chốn phong lưu
      (từ , nghĩa ) lieu de plaisir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phong lưu
Một gia đình phong lưu đang thưởng thức bữa tối trong ngôi nhà đẹp đẽ của họ.